genus aythya
Định nghĩa
Danh từ: Chi vịt lặn – Một chi trong họ Vịt (Anatidae), bao gồm các loài vịt lặn như vịt đầu đỏ (canvasback), vịt đầu đỏ (redhead), vịt lặn (pochard), và các loài tương tự. Đây là một đơn vị phân loại sinh học dùng để chỉ nhóm các loài vịt có đặc điểm chung về hình thái và tập tính.
Ví dụ sử dụng
- (Chi vịt lặn bao gồm nhiều loài vịt lặn được tìm thấy trên khắp Bắc Bán cầu.)
- (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu chi vịt lặn để hiểu sự tiến hóa của hành vi lặn ở các loài thủy cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"belong to the genus Aythya": thuộc về chi vịt lặn.
- The canvasback duck belongs to the genus Aythya. (Vịt đầu đỏ canvasback thuộc về chi vịt lặn.)
"species within the genus Aythya": các loài trong chi vịt lặn.
- There are about 12 recognized species within the genus Aythya. (Có khoảng 12 loài được công nhận trong chi vịt lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aythyini (Danh từ): Tông vịt lặn – một nhóm phân loại lớn hơn bao gồm chi và các chi liên quan.
- Aythyinae (Danh từ): Phân họ vịt lặn – cấp bậc phân loại cao hơn chứa chi và các chi khác.
Từ đồng nghĩa
- Diving duck genus: chi vịt lặn (mô tả chức năng thay vì tên khoa học).
- Pochard genus: chi vịt lặn (thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì đây là thuật ngữ phân loại sinh học thuần túy.